
Công trình phân tích văn học của Hi-pô-lít Ten về ngụ ngôn La Phông-ten là một nghiên cứu kinh điển. Bài viết chó sói và cừu trong thơ ngụ ngôn này đi sâu vào cách nhà phê bình Ten đánh giá hai hình tượng trung tâm. Ông làm nổi bật sự khác biệt giữa miêu tả khoa học và đặc trưng nghệ thuật qua tính nhân hóa của nhà thơ. Chúng ta sẽ khám phá tầm nhìn độc đáo của Ten về sáng tác và ý nghĩa của các hình tượng này.

Hi-Pô-Lít Ten Và Bối Cảnh Công Trình Phê Bình Văn Học
Hi-pô-lít Ten (Hippolyte Taine) là một nhân vật quan trọng trong lịch sử phê bình văn học Pháp. Ông sinh năm 1828 và mất năm 1893. Ten không chỉ là triết gia, sử gia mà còn là viện sĩ của Viện Hàn lâm Pháp.Công trình của ông mang tính đột phá lớn vào thế kỷ 19. Ten cố gắng áp dụng phương pháp khoa học vào nghiên cứu nghệ thuật và văn học. Ông tin rằng nghệ thuật là sản phẩm của các yếu tố xã hội và lịch sử.
Vài nét về cuộc đời và sự nghiệp của Hi-pô-lít Ten
Ten là người theo chủ nghĩa thực chứng. Ông chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ khoa học tự nhiên. Mục tiêu của ông là biến phê bình văn học thành một môn khoa học chính xác.
Ông nổi tiếng với tác phẩm “Lịch sử văn học Anh” (History of English Literature). Công trình này đã giới thiệu phương pháp luận nổi tiếng của ông. Phương pháp luận này được áp dụng trong hầu hết các phân tích sau này.
Ten giữ vị trí quan trọng trong giới học thuật Pháp. Ông là một trong những nhà tư tưởng có ảnh hưởng nhất thời bấy giờ. Ông luôn nhấn mạnh tính hệ thống và sự cần thiết của bằng chứng trong nghiên cứu.
Nguyên tắc phê bình văn học của Ten: Chủng tộc, Môi trường, Thời điểm
Ten xây dựng lý thuyết phê bình dựa trên ba yếu tố cơ bản. Đó là chủng tộc (race), môi trường (milieu), và thời điểm (moment). Đây là bộ khung giúp ông lý giải các hiện tượng văn học.
Chủng tộc ám chỉ các đặc điểm bẩm sinh, di truyền của một nhóm người. Nó bao gồm xu hướng tâm lý và cảm xúc cố hữu của dân tộc. Yếu tố này định hình nên tư duy và sáng tạo nghệ thuật.
Môi trường là bối cảnh địa lý và xã hội mà nghệ sĩ sống. Nó bao gồm khí hậu, cảnh quan, và cấu trúc chính trị. Môi trường có tác động lớn đến cách nghệ sĩ nhìn nhận thế giới.
Thời điểm là bối cảnh lịch sử và tinh thần của thời đại. Nó bao gồm các tác phẩm, sự kiện đã có trước đó. Thời điểm quyết định trạng thái tinh thần khi nghệ sĩ bắt tay vào sáng tác.
Khi phân tích ngụ ngôn La Phông-ten, Ten áp dụng chặt chẽ các nguyên tắc này. Ông xem xét La Phông-ten là sản phẩm của văn hóa Pháp thế kỷ 17. Các yếu tố này giải thích tính nhân hóa sâu sắc trong thơ ông.

La Phông-ten Và Nghệ Thuật Ngụ Ngôn Tuyệt Vời
Jean de La Fontaine (1621-1695) là bậc thầy ngụ ngôn của Pháp. Thơ của ông không chỉ kể chuyện mà còn mang tính triết lý sâu sắc. Ông sử dụng hình ảnh động vật để phê phán xã hội.
Ngụ ngôn của ông thường được trích dẫn và giảng dạy rộng rãi. Chúng phản ánh xã hội phong kiến Pháp một cách tinh tế. Ông thường châm biếm những thói xấu của giới quý tộc.
Khái quát về Thơ ngụ ngôn của La Phông-ten
La Phông-ten lấy cảm hứng từ ngụ ngôn của Ê-dốp (Aesop). Tuy nhiên, ông đã cải biên và mở rộng chúng. Ông thêm vào đó sự duyên dáng và chiều sâu tâm lý.
Ngụ ngôn của ông được viết bằng thơ, mang tính nghệ thuật cao. Thơ ngụ ngôn La Phông-ten không chỉ là bài học đạo đức. Chúng còn là những bức tranh về cuộc sống và con người.
Tác phẩm của ông kết hợp giữa cái hài hước và bi kịch. Ông miêu tả động vật với đầy đủ cảm xúc và hành động của con người. Đây chính là chìa khóa cho sự thành công của ông.
Mục đích và triết lý của ngụ ngôn
Mục đích chính của ngụ ngôn là giáo dục đạo đức. Chúng giúp người đọc nhận ra lỗi lầm và cải thiện bản thân. La Phông-ten đã khéo léo lồng ghép triết lý sống.
Ông dùng động vật để che giấu sự phê phán trực tiếp. Chó sói đại diện cho cường quyền và sự tham lam. Cừu đại diện cho tầng lớp yếu thế, dễ bị áp bức.
Triết lý của ông thể hiện sự mâu thuẫn trong xã hội. Đó là cuộc đấu tranh không ngừng giữa kẻ mạnh và người yếu. Sự nhân hóa giúp thông điệp này trở nên sống động hơn.
La Phông-ten nhìn thấy bản chất con người trong từng con vật. Tính nhân hóa khiến các câu chuyện trở nên phổ quát. Chúng vượt qua rào cản thời gian và địa lý.
Sự Khác Biệt Giữa Cái Nhìn Khoa Học Và Cái Nhìn Nghệ Thuật
Công trình của Hi-pô-lít Ten tập trung vào sự đối lập rõ rệt này. Ông so sánh cách miêu tả của La Phông-ten với nhà tự nhiên học Buy-phông (Buffon). Sự so sánh này làm nổi bật đặc trưng của sáng tác nghệ thuật.
Buy-phông nhìn nhận động vật bằng con mắt khách quan. Ông chỉ quan tâm đến các đặc tính sinh học và hành vi cơ bản. Ngược lại, La Phông-ten đưa vào đó cả tâm hồn.
Buy-phông (Buffon) và chủ nghĩa thực chứng khoa học
Buy-phông là nhà khoa học thuộc thế kỷ Ánh sáng. Ông nổi tiếng với bộ “Lịch sử tự nhiên”. Quan điểm của ông dựa trên quan sát và thực nghiệm.
Đối với Buy-phông, chó sói là một loài săn mồi hung dữ. Cừu là một loài gia súc hiền lành, ngu ngốc. Ông mô tả chúng chính xác theo đặc tính sinh học.
Miêu tả của Buy-phông thiếu đi yếu tố cảm xúc. Ông không tìm kiếm ý nghĩa ẩn dụ hay sự đồng cảm. Ông chỉ ghi lại sự thật tự nhiên, lạnh lùng và khách quan.
Ví dụ, Buy-phông mô tả cừu dựa trên bản năng bầy đàn. Chúng tụ tập vì sợ hãi, thiếu khả năng tự bảo vệ. Sự đần độn và sợ sệt là đặc tính cố hữu của chúng.
La Phông-ten và sự sáng tạo tâm lý, xã hội
La Phông-ten không quan tâm đến khoa học sinh vật học. Ông tập trung vào sự biến đổi tâm lý. Ông dùng động vật làm phương tiện để miêu tả con người.
Hình ảnh chó sói và cừu được nhân hóa rõ nét. Chúng mang tiếng nói, cảm xúc, và động cơ của con người. Điều này tạo nên chiều sâu cho tác phẩm.
Nếu Buy-phông chỉ thấy sự ngu ngốc của cừu, La Phông-ten thấy sự đáng thương. Nếu Buy-phông thấy sự hung ác của sói, La Phông-ten thấy sự khốn khổ. Đây là điểm khác biệt cốt lõi.
Nhà thơ thêm vào đó sự thương cảm và lòng trắc ẩn. Ông không chỉ ghi chép mà còn sáng tạo. Nghệ thuật giúp khám phá những khía cạnh phức tạp của cuộc sống.
Phân Tích Hình Tượng Cừu Trong Bài Phê Bình Của Ten
Trong bài phân tích, Ten dành nhiều sự chú ý đến cừu non. Ông sử dụng đoạn đối thoại nổi tiếng trong ngụ ngôn “Sói và Cừu non”. Hình tượng cừu trong thơ La Phông-ten là nạn nhân vô tội.
Cừu là biểu tượng của sự yếu đuối và nhẫn nhục. Nó chấp nhận số phận mà không thể kháng cự. Tuy nhiên, nó không hoàn toàn đần độn như Buy-phông nhận xét.
Hình ảnh cừu qua lăng kính khoa học của Buy-phông
Buy-phông mô tả cừu là loài thụ động và hèn nhát. Ông cho rằng nỗi sợ hãi khiến chúng luôn co cụm lại. Chúng không biết cách trốn tránh nguy hiểm.
Buy-phông nhận xét chúng là loài đần độn. Cừu cần một con đầu đàn để di chuyển. Nếu không có người chăn dắt, chúng sẽ đứng yên mặc kệ mưa tuyết.
Ông coi đây là sự thật hiển nhiên của tự nhiên. Sự miêu tả này không có chỗ cho sự cảm thông. Đó là một bản báo cáo khoa học chính xác.
Những miêu tả của Buy-phông là cơ sở để so sánh. Ten dùng sự khách quan này để làm nổi bật cái nhìn chủ quan của nhà thơ. Sự thật khoa học chỉ là nguyên liệu thô.
Cừu trong thơ La Phông-ten: Nỗi buồn rầu và tính nhân hậu
La Phông-ten đã nhân hóa cừu non bằng giọng nói buồn rầu, dịu dàng. Cừu non cố gắng biện minh cho sự vô tội của mình. Nó chỉ ra logic rằng nó không thể khuấy nước ở phía dưới nguồn.
Dù lời biện minh hợp lý, nó vẫn bị kết tội. Điều này nhấn mạnh sự bất công trong xã hội. Kẻ mạnh luôn tìm cớ để áp bức kẻ yếu.
Ten nhận thấy ở cừu những phẩm chất tốt bụng. Ông chỉ ra hình ảnh cừu mẹ chăm sóc con. Sự nhẫn nhục, mắt nhìn lơ đãng thể hiện sự cam chịu.
chó sói và cừu trong thơ ngụ ngôn, so sánh hình tượng sói và cừu trong ngụ ngôn La Phông-ten
La Phông-ten động lòng thương cảm với nỗi buồn ấy. Ông không chỉ thấy sự ngu ngốc mà còn thấy sự hy sinh. Nhà thơ đã tìm thấy khía cạnh nhân tính sâu sắc.
Sự tương phản này là then chốt trong phân tích của Ten. Nhà thơ đã làm cho con vật trở nên “thân thương và tốt bụng hơn”. Cừu trở thành biểu tượng của những người bị áp bức.
Phân Tích Hình Tượng Chó Sói: Bạo Chúa Bất Hạnh
Nếu cừu là nạn nhân, chó sói là kẻ hung bạo. Tuy nhiên, dưới ngòi bút của La Phông-ten, sói cũng mang sự phức tạp. Nó không chỉ là kẻ ác mà còn là kẻ khốn khổ.
Hi-pô-lít Ten nhận xét chó sói trong thơ ngụ ngôn đáng thương chẳng kém. Đó là hình ảnh một tên trộm cướp, nhưng đồng thời cũng là kẻ bất hạnh. Sự phức tạp này làm cho nhân vật trở nên sống động.
Chó sói theo Buy-phông: Kẻ thù ghét đồng loại, có hại, vô dụng
Buy-phông mô tả chó sói bằng những từ ngữ tiêu cực. Ông nhấn mạnh sự thù ghét mọi sự kết bè kết bạn của nó. Sói chỉ tụ tập khi cần chinh chiến hoặc tấn công con vật lớn.
Buy-phông liệt kê các đặc điểm khiến sói đáng ghét. Đó là bộ mặt lấm lét, dáng vẻ hoang dã. Tiếng hú rùng rợn và mùi hôi gớm ghiếc khiến người ta khó chịu.
Kết luận của nhà khoa học là lạnh lùng: “lúc sống thì có hại, chết thì vô dụng”. Sói là mối đe dọa thuần túy đối với con người và vật nuôi. Nó không mang bất kỳ giá trị tích cực nào.
Miêu tả của Buy-phông nhấn mạnh tính bản năng. Nó hoàn toàn thiếu đi khía cạnh tâm lý hay xã hội. Sói trong khoa học chỉ là một phần của chuỗi thức ăn.
Chó sói trong ngụ ngôn: Vô lại, khốn khổ, bị mắc mưu
La Phông-ten khắc họa sói là bạo chúa khát máu. Giọng nói của nó khàn khàn và đầy dữ dội khi đối thoại với cừu non. Nó là hiện thân của sự tàn ác và cường quyền.
Tuy nhiên, Ten chỉ ra rằng tính cách phức tạp hơn. La Phông-ten phát hiện ra khía cạnh khác của sói. Đó là sự khốn khổ và thường xuyên bị mắc mưu.
Sói của La Phông-ten là một gã vô lại luôn đói dài. Nó thường xuyên bị ăn đòn và thất bại. Điều này khiến nó trở thành nhân vật hài kịch về sự ngu ngốc.
Nhà thơ hiểu rằng tật xấu của sói bắt nguồn từ sự vụng về. Nó không có tài trí hay mưu mẹo tinh ranh. Vì thiếu khả năng nên nó luôn đói meo và trở nên điên rồ.
La Phông-ten đặt sói vào tình huống mắc mưu của các con vật khác. Điều này làm giảm đi sự đáng sợ của nó. Nó trở thành hình tượng bi hài, đáng thương hơn đáng ghét.
Thông Điệp Về Đặc Trưng Sáng Tác Nghệ Thuật
Mục đích lớn nhất trong công trình của Ten là làm rõ bản chất nghệ thuật. Ông chứng minh rằng nghệ thuật không phải là sao chép thực tại. Sáng tác là sự tái tạo thực tại qua lăng kính chủ quan của nghệ sĩ.
Việc so sánh chó sói và cừu là một ví dụ hoàn hảo. Nó minh họa cách nhà văn in đậm dấu ấn cá nhân. Sáng tạo nghệ thuật vượt qua giới hạn của khoa học tự nhiên.
Vai trò của nhà văn: Thêm giá trị cảm xúc và tâm lý
Nhà văn không chỉ là người ghi chép. Họ là người thổi hồn vào các đối tượng. La Phông-ten đã thêm vào cừu nỗi buồn rầu. Ông thêm vào sói sự bất hạnh của kẻ yếu kém.
Vai trò của nhà thơ là phát hiện ra những khía cạnh ẩn giấu. Nếu Buy-phông dựng vở kịch về sự độc ác (sói hung dữ), La Phông-ten dựng vở hài kịch về sự ngu ngốc. Sự ngu ngốc này dẫn đến sự khốn khổ.
Nhà thơ đưa ra sự giải thích tâm lý cho hành vi. Sói không ác vì bản chất tự nhiên đơn thuần. Nó ác vì đói, vì sự vụng về dẫn đến tuyệt vọng.
Khía cạnh tâm lý này là giá trị gia tăng của nghệ thuật. Nó biến con vật thành nhân vật có chiều sâu. Người đọc dễ dàng đồng cảm hoặc phân tích hành vi của chúng.
Từ sự thật khách quan đến sự thật cảm tính
Sự thật khách quan là điều Buy-phông hướng tới. Đó là miêu tả chính xác, không cảm xúc. Nó dựa trên những gì có thể quan sát được.
Sự thật cảm tính là điều La Phông-ten tạo ra. Đó là sự thật được lọc qua cảm xúc và triết lý cá nhân. Sự thật này mang tính nhân văn sâu sắc.
Hi-pô-lít Ten đã khẳng định tính ưu việt của nghệ thuật. Nghệ thuật không phủ nhận khoa học. Nó sử dụng khoa học làm điểm xuất phát. Sau đó, nó mở rộng và nhân hóa để phục vụ mục đích phê phán xã hội.
Ten cho rằng sáng tác nghệ thuật là sự kết hợp của nhiều yếu tố. Nó là sự hòa quyện giữa quan sát thực tế và trí tưởng tượng. Kết quả là tạo ra một hình tượng vượt thời gian, phản ánh bản chất con người.
Cừu và sói trở thành hình tượng điển hình cho giới cầm quyền và người dân. Nhà thơ đã dùng sự nhân hóa để truyền tải thông điệp chính trị một cách khôn ngoan. Tác phẩm của La Phông-ten là bằng chứng cho khả năng phê phán của văn học.
Phân Tích Chi Tiết Ngụ Ngôn “Sói Và Cừu Non”
Để làm rõ hơn phân tích của Hi-pô-lít Ten, cần đi sâu vào chi tiết ngụ ngôn tiêu biểu. “Sói và Cừu non” (Le Loup et l’Agneau) là ngụ ngôn quan trọng nhất. Nó phơi bày rõ nét nhất mối quan hệ cường quyền và nạn nhân.
Cấu trúc và logic của ngụ ngôn
Ngụ ngôn mở đầu bằng việc con sói tìm cớ gây sự. Cừu non đang uống nước ở hạ nguồn. Sói, ở thượng nguồn, cáo buộc cừu làm đục nước.
Cừu non đưa ra lập luận logic, không thể chối cãi. Khoảng cách uống nước là rất xa. Cừu non không thể làm vẩn đục nguồn nước trên.
Sói bác bỏ luận điểm bằng cách chuyển hướng tấn công. Nó cáo buộc cừu nói xấu mình từ năm ngoái. Cừu non tiếp tục phản bác rằng lúc đó nó chưa ra đời.
Sự bác bỏ của sói luôn phi logic và bạo ngược. Nó đại diện cho cách người mạnh sử dụng quyền lực. Họ không cần lý lẽ mà chỉ cần ý chí.
Sự bi kịch hóa của cừu non
Cừu non trong ngụ ngôn thể hiện sự sợ hãi và tính hiền lành. Nó xưng hô kính cẩn: “Xin bệ hạ hãy nguôi cơn giận”. Sự khiêm nhường này làm nổi bật tính chất áp bức.
Nó cố gắng dùng lý lẽ để thoát khỏi nguy hiểm. Điều này cho thấy nó không hoàn toàn đần độn. Tuy nhiên, lý trí không có chỗ đứng trước bạo lực.
Buy-phông chỉ thấy cừu sợ sệt và ngu ngốc. La Phông-ten lại thấy sự bất lực của nạn nhân. Nỗi buồn rầu của cừu non là sự phản kháng yếu ớt.
La Phông-ten đã bi kịch hóa tình huống này. Người đọc cảm nhận được sự tuyệt vọng. Cừu non bị sát hại không phải vì tội lỗi, mà vì nó yếu đuối.
Khía cạnh hài kịch trong hình tượng chó sói
Trong ngụ ngôn này, sói hoàn toàn là kẻ độc ác. Nó thể hiện rõ sự tham lam và sự thiếu đạo đức. Sói là hiện thân của bạo chúa.
Tuy nhiên, như Ten đã nhận xét, nó cũng vụng về. Sự chuyển hướng lý lẽ của sói cho thấy sự bất tài trí. Nó không thể nghĩ ra một lời buộc tội thuyết phục.
Sói nói rằng cừu nói xấu nó “năm ngoái”. Đây là một cáo buộc vô lý và ngớ ngẩn. La Phông-ten đã biến sự tàn ác thành sự lố bịch.
Sói không phải là kẻ ác thông minh, sắc sảo. Nó chỉ là kẻ mạnh đơn thuần, sử dụng sức mạnh thô bạo. Tính vụng về và sự vô lý này tạo nên yếu tố hài kịch.
Vai Trò Của Văn Học Trong Việc Phản Ánh Hiện Thực Xã Hội
Ten sử dụng ngụ ngôn để minh chứng cho chức năng của văn học. Văn học không chỉ giải trí hay cung cấp kiến thức. Nó còn là công cụ phê phán xã hội mạnh mẽ.
Trong bối cảnh Pháp thế kỷ 17, phê phán trực tiếp là nguy hiểm. La Phông-ten đã khéo léo sử dụng các loài vật. Ông tạo ra một tấm gương phản chiếu xã hội.
Phê phán cường quyền và bất công
Chó sói đại diện cho tầng lớp quý tộc hoặc quan lại. Những người này lạm dụng quyền lực để áp bức. Cừu non là người dân thấp cổ bé họng.
Ngụ ngôn cho thấy công lý không thuộc về kẻ yếu. Dù cừu non hoàn toàn vô tội. Dù nó có lý lẽ đến đâu, nó vẫn phải chịu đựng.
La Phông-ten đã lên tiếng cho những nạn nhân này. Ông tạo ra sự đồng cảm sâu sắc trong lòng công chúng. Điều này làm giảm đi sự chấp nhận của xã hội với bạo lực.
Bài phân tích của Hi-pô-lít Ten đã giải mã thông điệp này. Ông đưa ngụ ngôn La Phông-ten lên tầm cao mới. Nó không chỉ là câu chuyện cho trẻ con. Nó là triết luận về quyền lực.
Tính nhân văn và sự phức tạp của nhân vật
Ten nhấn mạnh tính nhân văn trong sáng tác. La Phông-ten đã không đơn giản hóa nhân vật. Ông thừa nhận sự phức tạp ngay cả trong kẻ ác.
Chó sói vừa tàn nhẫn, vừa khốn khổ. Điều này gợi ý rằng bạo lực có nguồn gốc từ sự thiếu thốn. Sự đói meo, sự bất lực là động lực của hành động.
Sự phức tạp này khiến tác phẩm chân thực hơn. Nó cho phép người đọc suy ngẫm sâu hơn về bản chất tội ác. Ác quỷ không chỉ là biểu tượng thuần túy. Nó là sản phẩm của hoàn cảnh.
Phân tích của Ten mở ra hướng tiếp cận mới. Ông giúp người đọc nhìn thấy nhà thơ phía sau câu chuyện. La Phông-ten là người có trái tim nhân hậu, trắc ẩn.
Ảnh Hưởng Của Công Trình Hi-Pô-Lít Ten
Công trình “Chó sói và cừu trong thơ ngụ ngôn của La Phông-ten” đã ảnh hưởng lớn. Nó định hình cách tiếp cận phê bình văn học ở Pháp. Nó củng cố vị thế của chủ nghĩa thực chứng.
Ten đã chứng minh rằng việc phân tích văn học cần có hệ thống. Nó cần so sánh, đối chiếu và đặt tác phẩm vào bối cảnh. Ông là người tiên phong trong việc này.
Tầm quan trọng của phương pháp so sánh
Phương pháp so sánh giữa Buy-phông và La Phông-ten rất hiệu quả. Nó giúp làm rõ mục đích sáng tác nghệ thuật. Nó phân biệt ranh giới giữa khoa học và thơ ca.
So sánh này cho thấy sự khác biệt về ý định. Khoa học muốn giải thích sự vật như chúng vốn có. Nghệ thuật muốn giải thích ý nghĩa của chúng đối với con người.
Ten đã cung cấp một công cụ mạnh mẽ. Các nhà phê bình sau này áp dụng nó rộng rãi. Họ dùng bối cảnh khoa học, xã hội để làm nổi bật tác phẩm.
Sự đóng góp vào lý thuyết phê bình văn học
Ten đã đóng góp vào lý thuyết về tính nhân hóa. Ông chỉ ra rằng nhân hóa không chỉ là thủ pháp. Nó là cách nhà thơ thể hiện tư tưởng và cảm xúc.
La Phông-ten đã nhân hóa cừu và sói. Điều này là để gửi gắm thông điệp. Thông điệp về sự bất công và sự phức tạp của tính cách.
Công trình của Ten không chỉ là phân tích về một tác phẩm. Nó là tuyên ngôn về bản chất của sáng tạo. Sáng tạo phải vượt lên trên sự sao chép. Nó phải thêm vào giá trị cảm xúc, triết học.
Hi-pô-lít Ten đã thành công trong việc kết hợp lịch sử, triết học và văn học. Phân tích của ông vẫn còn nguyên giá trị. Nó là bài học quý báu cho mọi người yêu thích phê bình.
Kết Luận
Phân tích chó sói và cừu trong thơ ngụ ngôn của Hi-pô-lít Ten là một minh chứng hùng hồn. Nó cho thấy sự khác biệt cơ bản giữa khoa học và nghệ thuật. Ten làm rõ rằng La Phông-ten đã thêm yếu tố tâm lý và xã hội vào các hình tượng. Trong khi Buy-phông chỉ thấy sự ngu ngốc của cừu và sự tàn ác của sói, nhà thơ lại khám phá sự đáng thương và sự khốn khổ ẩn giấu. Công trình này khẳng định vai trò của nhà văn trong việc tái tạo thực tại. Nó biến các loài vật thành biểu tượng sống động.
Ngày Cập Nhật lần cuối: 05/02/2026 by nguyen jun
